tầm ma

tầm ma

Một con bướm đậu trên lá cây tầm ma.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "tầm ma" một loại cây thân thảo, thuộc họ Tầm ma (Urticaceae), lông chứa chất gây ngứa rát khi chạm vào. Cây mọc hoangnhiều nơi, thường được dùng trong y học dân gian ẩm thực.
    • cây: "tầm ma" cũng chỉ của cây này, được dùng để nấu canh, làm trà hoặc làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây tầm ma mọc nhiềubờ ruộng. (Cây tầm ma thường mọc hoangnhững nơi ẩm ướt, gần nguồn nước.)
    • tầm ma có thể nấu canh hoặc phơi khô làm trà. ( tầm ma nhiều công dụng trong ẩm thực y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tầm ma chích": hành động bị lông của cây tầm ma đâm vào da gây ngứa rát.

    • Cẩn thận kẻo bị tầm ma chích khi đi qua bụi cây. (Tránh chạm vào cây tầm ma để không bị ngứa rát.)
  • "trà tầm ma": thức uống từ tầm ma khô, được cho tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu.

    • Trà tầm ma thường được dùng để giải độc gan. (Trà tầm ma công dụng hỗ trợ sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây tầm ma (danh từ): cách gọi đầy đủ của cây này.

    • Cây tầm ma loại thực vật hoang dã phổ biến. (Cây tầm ma thường mọcvùng ôn đới.)
  • Cây mọc (danh từ): không phải biến thể, nhưng khái niệm gần gũichỉ thực vật nói chung.

    • Cây mọc ven đường thường tầm ma. (Ven đường thường thấy cây tầm ma.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gai ngứa: tên gọi dân gian của tầm ma, nhấn mạnh đặc tính gây ngứa.

    • Đừng đụng vào cây gai ngứa đó. (Cây gai ngứa cách gọi khác của tầm ma.)
  • Cây ngứa: tên gọi tắt, thường dùng trong vùng nông thôn.

    • Con nít thường bị cây ngứa làm phát ban. (Cây ngứa tên thông dụng của tầm ma.)
Thành ngữ liên quan
  • Như bị tầm ma châm: diễn tả cảm giác đau rát, khó chịu dữ dội (thường dùng trong văn nói).
    • Cảm giác như bị tầm ma châm khi bị bỏng. (Cảm giác đau rát rất khó chịu.)