tầm ma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thực vật: "tầm ma" là một loại cây thân thảo, thuộc họ Tầm ma (Urticaceae), có lông chứa chất gây ngứa và rát khi chạm vào. Cây mọc hoang ở nhiều nơi, thường được dùng trong y học dân gian và ẩm thực.
- Lá cây: "tầm ma" cũng chỉ lá của cây này, được dùng để nấu canh, làm trà hoặc làm thuốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây tầm ma mọc nhiều ở bờ ruộng. (Cây tầm ma thường mọc hoang ở những nơi ẩm ướt, gần nguồn nước.)
- Lá tầm ma có thể nấu canh hoặc phơi khô làm trà. (Lá tầm ma có nhiều công dụng trong ẩm thực và y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tầm ma chích": hành động bị lông của cây tầm ma đâm vào da gây ngứa và rát.
- Cẩn thận kẻo bị tầm ma chích khi đi qua bụi cây. (Tránh chạm vào cây tầm ma để không bị ngứa rát.)
"trà tầm ma": thức uống từ lá tầm ma khô, được cho là có tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu.
- Trà tầm ma thường được dùng để giải độc gan. (Trà tầm ma có công dụng hỗ trợ sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Cây tầm ma (danh từ): cách gọi đầy đủ của cây này.
- Cây tầm ma là loại thực vật hoang dã phổ biến. (Cây tầm ma thường mọc ở vùng ôn đới.)
Cây mọc (danh từ): không phải biến thể, nhưng là khái niệm gần gũi — chỉ thực vật nói chung.
- Cây mọc ven đường thường có tầm ma. (Ven đường thường thấy cây tầm ma.)
Từ đồng nghĩa
Cây gai ngứa: tên gọi dân gian của tầm ma, nhấn mạnh đặc tính gây ngứa.
- Đừng đụng vào cây gai ngứa đó. (Cây gai ngứa là cách gọi khác của tầm ma.)
Cây ngứa: tên gọi tắt, thường dùng trong vùng nông thôn.
- Con nít thường bị cây ngứa làm phát ban. (Cây ngứa là tên thông dụng của tầm ma.)
Thành ngữ liên quan
- Như bị tầm ma châm: diễn tả cảm giác đau rát, khó chịu dữ dội (thường dùng trong văn nói).
- Cảm giác như bị tầm ma châm khi bị bỏng. (Cảm giác đau rát rất khó chịu.)